Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一得
[Nhất Đắc]
いっとく
🔊
Danh từ chung
một lợi thế; ưu điểm
Hán tự
一
Nhất
một
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích