Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一律に
[Nhất Luật]
いちりつに
🔊
Trạng từ
đồng đều
Hán tự
一
Nhất
một
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát