一度きり [Nhất Độ]
1度きり [Độ]
いちどきり
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chỉ một lần
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人生は一度きりなんだぞ。
Cuộc đời chỉ có một lần mà thôi.
おい、人生は一度きりだよ。
Này, cuộc đời chỉ có một lần thôi đấy.
あなたが第一印象を示す機会は一度きりだ。
Bạn chỉ có một cơ hội duy nhất để tạo ấn tượng ban đầu.