Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一年氷
[Nhất Niên Băng]
いちねんごおり
🔊
Danh từ chung
băng năm đầu
Hán tự
一
Nhất
một
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng