一年ごと [Nhất Niên]

一年毎 [Nhất Niên Mỗi]

いちねんごと

Trạng từ

mỗi năm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ハレーすいせいは、80年はちじゅうねんごとに1度いちどやってくる。
Sao chổi Halley xuất hiện một lần mỗi 80 năm.