Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一幕物
[Nhất Mạc Vật]
一幕もの
[Nhất Mạc]
ひとまくもの
🔊
Danh từ chung
vở kịch một màn
Hán tự
一
Nhất
một
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề