Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一層目
[Nhất Tằng Mục]
いっそうめ
🔊
Danh từ chung
lớp đầu tiên
Hán tự
一
Nhất
một
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm