Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一家心中
[Nhất Gia Tâm Trung]
いっかしんじゅう
🔊
Danh từ chung
tự sát gia đình
Hán tự
一
Nhất
một
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm