Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一定値
[Nhất Định Trị]
いっていち
🔊
Danh từ chung
giá trị cố định
Hán tự
一
Nhất
một
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
値
Trị
giá; chi phí; giá trị