Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一失
[Nhất Thất]
いっしつ
🔊
Danh từ chung
một mất mát; một sai lầm
Hán tự
一
Nhất
một
失
Thất
mất; lỗi