Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一天地六
[Nhất Thiên Địa Lục]
いってんちろく
🔊
Danh từ chung
xúc xắc
Hán tự
一
Nhất
một
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
地
Địa
đất; mặt đất
六
Lục
sáu