一大 [Nhất Đại]

いちだい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ dùng như tiền tố

một lớn ...; một vĩ đại ...

JP: 我々われわれ一大いちだい危機きき直面ちょくめんしている。

VI: Chúng tôi đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その映画えいが一大いちだいセンセーションをこした。
Bộ phim đó đã tạo nên một làn sóng cảm xúc lớn.
日本語にほんごはSOV言語げんご一大いちだい言語げんごです。
Tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ lớn của nhóm ngôn ngữ SOV.
映画えいが産業さんぎょう一大いちだいビジネスになった。
Ngành công nghiệp điện ảnh đã trở thành một doanh nghiệp lớn.
かれはわがくににとって一大いちだい損失そんしつであった。
Cái chết của anh ấy là một tổn thất lớn đối với đất nước chúng tôi.
わたしいままさに最後さいご旅路たびじにつき、暗黒あんこくへと一大いちだい飛躍ひやくしようとしている。
Tôi đang chuẩn bị cho hành trình cuối cùng của mình vào bóng tối.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一大
  • Cách đọc: いちだい
  • Loại từ: Từ định tính/định ngữ gắn trước danh từ (の thường lược bỏ: 一大イベント, 一大事)
  • Cấu trúc hay gặp: 一大+名詞(例:一大事/一大イベント/一大ブーム/一大決心/一大プロジェクト)
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; hay dùng trong báo chí, diễn văn
  • Ý nghĩa sắc thái: Nhấn mạnh “rất lớn, cực kỳ quan trọng, có tầm vóc quốc gia/xã hội/cá nhân lớn”.

2. Ý nghĩa chính

一大 mang nghĩa “to lớn, trọng đại, có quy mô hay ý nghĩa rất lớn”, dùng để bổ nghĩa danh từ đứng sau.

3. Phân biệt

  • 一大 vs 大きな: 大きな là tính từ miêu tả chung “to lớn”, không nhất thiết trọng đại; 一大 nhấn mạnh tầm vóc/ý nghĩa đặc biệt.
  • 一大 vs 重大: 重大 thiên về “tính nghiêm trọng/hệ trọng” (mặt chất lượng); 一大 thiên về “quy mô, tầm vóc” (mặt lượng) nhưng thường hàm ý quan trọng.
  • 一大事 vs 大事件: 一大事 là “việc trọng đại” (cả cá nhân/xã hội); 大事件 là “sự kiện lớn” thiên về tin tức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi kèm danh từ trừu tượng/sự kiện: 一大転機, 一大改革, 一大プロジェクト, 一大キャンペーン.
  • Trong báo chí/diễn văn: 経済にとって一大のチャンス, 地域にとって一大産業.
  • Trong đời thường nhưng trang trọng hơn nói thường: 結婚は人生の一大イベントだ.
  • Lưu ý: Không đứng một mình như tính từ đuôiい/な; luôn bổ nghĩa danh từ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重大 Gần nghĩa Trọng yếu, nghiêm trọng Nhấn mạnh hệ trọng, không nhất thiết quy mô lớn.
大規模 Đồng hướng Quy mô lớn Mô tả phạm vi/quy mô cụ thể.
画期的 Liên quan Có tính bước ngoặt Thường đi với 転機/発明, gần ý “mang tính lịch sử”.
一大事 Ngữ cố định Việc trọng đại Cụm tiêu biểu dùng với 一大.
小規模 Đối nghĩa Quy mô nhỏ Đối lập về quy mô.
些細 Đối nghĩa Nhỏ nhặt, vặt vãnh Đối lập về tầm quan trọng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 一: một, duy nhất.
  • 大: to, lớn.
  • Ghép nghĩa: “một (cực) lớn” → mang tính nhấn mạnh: to lớn, trọng đại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

一大 thường xuất hiện trong các cụm mang tính khẩu hiệu hoặc tiêu đề báo chí để tạo sức nặng. Khi dịch, tùy văn cảnh có thể là “trọng đại”, “cực lớn”, “có tầm vóc”, “mang tính bước ngoặt”. Đừng dịch máy móc là “một lớn”.

8. Câu ví dụ

  • 結婚は人生の一大イベントだ。
    Kết hôn là sự kiện trọng đại trong đời.
  • この発見は医学界にとって一大ニュースとなった。
    Phát hiện này trở thành tin tức lớn đối với giới y học.
  • 新空港の建設は地域経済の一大プロジェクトだ。
    Xây sân bay mới là dự án quy mô lớn của kinh tế địa phương.
  • 留学は彼にとって一大決心だった。
    Du học là một quyết tâm trọng đại đối với anh ấy.
  • 観光はこの町の一大産業である。
    Du lịch là ngành công nghiệp chủ lực của thị trấn này.
  • 社内改革は会社にとって一大転機となるだろう。
    Cải cách nội bộ sẽ trở thành bước ngoặt lớn với công ty.
  • これは国の将来を左右する一大事だ。
    Đây là việc trọng đại ảnh hưởng đến tương lai đất nước.
  • 映画祭は市を盛り上げる一大イベントだ。
    Liên hoan phim là sự kiện lớn làm sôi động thành phố.
  • 物流のデジタル化は業界の一大テーマだ。
    Số hóa logistics là chủ đề lớn của ngành.
  • 新製品の発売は我が社にとって一大チャンスだ。
    Ra mắt sản phẩm mới là cơ hội lớn cho công ty chúng tôi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一大 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?