一国 [Nhất Quốc]

いっこく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

một quốc gia

JP: 国民総生産こくみんそうせいさん一定いってい期間きかんにおけるいちこくざいおよびサービスを貨幣かへい価値かちはかったそう生産せいさんだかである。

VI: Tổng sản phẩm quốc dân là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia tính bằng tiền tệ trong một khoảng thời gian nhất định.

Danh từ chung

toàn quốc

Tính từ đuôi na

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

bướng bỉnh; ngoan cố

🔗 一刻

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん天下てんかだいいちくにである。
Nhật Bản là quốc gia số một thế giới.
イエメンは中東ちゅうとう位置いちするいちこくである。
Yemen là một quốc gia ở Trung Đông.
このくにには日本人にほんじん一人ひとりもいませんでした。
Không có người Nhật nào ở đất nước này.
そのくに人口じんこうの3ぶんの1は文盲もんもうである。
Một phần ba dân số của đất nước đó là mù chữ.
わたしみず1リットルよりもガソリン1リットルのほうやすくにんでいます。
Tôi sống ở một quốc gia nơi mà giá xăng rẻ hơn nước.
かれはその1年いちねんまえくにをでていたのであった。
Anh ấy đã rời khỏi đất nước một năm trước đó.
このくにでは、5人ごにん1人ひとりくるまっている。
Ở đất nước này, một trong năm người có xe hơi.
かれ自分じぶん家族かぞくすらりしきれないのに、ましていちこくおさめるなんて!
Anh ấy thậm chí không thể quản lý được gia đình mình, huống hồ là cai trị một quốc gia!
いちこく経済けいざいりょくはその生産せいさんりょくだけでなく消費しょうひりょくにもそんする。
Sức mạnh kinh tế của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào sản xuất mà còn phụ thuộc vào tiêu dùng.
いちこく生産せいさんされ消費しょうひされるかみりょうは、そのくに文化ぶんか水準すいじゅん密接みっせつ関係かんけいがある。
Lượng giấy được sản xuất và tiêu thụ trong một quốc gia có mối quan hệ chặt chẽ với trình độ văn hóa của quốc gia đó.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一国
  • Cách đọc: いっこく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: một quốc gia; cả một nước (toàn bộ một nước); một lãnh địa/đơn vị lãnh thổ (lịch sử)
  • Ngữ pháp: thường dùng với の để bổ nghĩa danh từ: 一国の首相, 一国の利益, 一国の運命; thành ngữ: 一国一城の主, 一国の主
  • Phong cách: trang trọng, hay dùng trong văn bản chính trị, lịch sử, pháp luật, báo chí

2. Ý nghĩa chính

一国 có 3 lớp nghĩa chính:

  • 1) Một quốc gia (one country): nhấn mạnh đơn vị “một nước” trong quan hệ quốc tế. Ví dụ: 一国としての責任 (trách nhiệm với tư cách một quốc gia).
  • 2) Cả một nước (the whole country): nói về toàn thể phạm vi của một nước. Ví dụ: 一国の運命 (vận mệnh cả một nước).
  • 3) (Lịch sử) Một lãnh địa/tỉnh quốc: bối cảnh phong kiến. Ví dụ: 一国を治める (trị một lãnh địa).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 全国 (ぜんこく): “toàn quốc” nhưng là bên trong một nước nhất định (thường là nước nói đến). 一国 nhấn mạnh “một quốc gia” như một đơn vị trong tương quan với các nước khác.
  • 国家 (こっか): “nhà nước/quốc gia” (khái niệm pháp lý-chính trị). 一国 là “một nước” trong số các nước, thiên về đơn vị đếm/đối tượng so sánh.
  • 各国 (かっこく): “các nước”. 一国 là một trong số đó.
  • 自国 (じこく): “nước mình”; 外国 (がいこく): “nước ngoài”; 異国 (いこく): “xứ lạ”. 一国 trung lập, chỉ một nước bất kỳ.
  • 一刻 (いっこく): đồng âm khác nghĩa/kanji, nghĩa là “một khắc; một chốc lát”. Không nhầm với 一国.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 一国の+名詞 (首相・政府・経済・運命・安全保障・主権・利益).
  • Dùng trong phát biểu ngoại giao, bình luận chính trị, bài viết lịch sử, luật quốc tế.
  • Thành ngữ: 一国一城の主 (tự làm chủ một cơ ngơi; ông chủ gia đình/doanh nghiệp), 一国の主 (chủ một nhà, nghĩa bóng).
  • Sắc thái: trang trọng, khái quát; ít dùng trong hội thoại đời thường trừ khi nói theo kiểu ẩn dụ/đặt vấn đề lớn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
国家(こっか)Liên quanNhà nước, quốc giaKhái niệm pháp lý-chính trị; trừu tượng hơn
全国(ぜんこく)Liên quanToàn quốcBên trong một nước; phạm vi nội địa
各国(かっこく)Đối lập tập hợpCác nướcTập hợp nhiều quốc gia
自国(じこく)Liên quanNước mìnhGóc nhìn chủ thể
外国(がいこく)Đối lậpNước ngoàiKhác với nước mình
異国(いこく)Sắc tháiXứ lạVăn phong gợi cảm giác xa lạ
領国(りょうごく)Lịch sửLãnh quốc (phong kiến)Ngữ cảnh lịch sử
一刻(いっこく)Đồng âmMột khắcKhác kanji/khác nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : một, đơn nhất. Gợi ý số lượng “1”.
  • : quốc gia, lãnh thổ có biên giới/chính quyền. Bộ/ý “囗” (bao vây) + “玉/或” (biến thể), biểu trưng vùng đất được bao bọc.
  • Hợp nghĩa: “một quốc gia/đơn vị quốc gia”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

一国 thường xuất hiện khi bàn về chủ quyền, lợi ích quốc gia và vị thế trong hệ thống quốc tế. So với 国家 (khái niệm pháp lý), 一国 cho cảm giác “một nước trong số các nước” và hay dùng trong so sánh/đối chiếu: 一国として何ができるか. Khi chuyển sang nghĩa bóng như 一国一城の主, từ này nhấn mạnh tinh thần “tự chủ một cõi” ở quy mô gia đình hoặc sự nghiệp.

8. Câu ví dụ

  • 一国の首相として責任を果たす。
    Hoàn thành trách nhiệm với tư cách thủ tướng của một quốc gia.
  • この問題は一国だけでは解決できない。
    Vấn đề này không thể giải quyết chỉ bởi một nước.
  • 彼はついに一国一城の主となった。
    Anh ấy cuối cùng đã trở thành người làm chủ một cơ ngơi của riêng mình.
  • 戦争は一国の運命を左右する。
    Chiến tranh chi phối vận mệnh của cả một nước.
  • 憲法は一国の基本法である。
    Hiến pháp là đạo luật cơ bản của một quốc gia.
  • 一国として国際社会に責任を負う。
    Gánh trách nhiệm trước cộng đồng quốc tế với tư cách một nước.
  • この政策は一国の利益に偏りすぎている。
    Chính sách này quá thiên lệch về lợi ích của một nước.
  • 江戸時代には、藩が一国を治めることもあった。
    Thời Edo, có khi phiên hầu cai trị một lãnh địa tương đương một “quốc”.
  • 一国の安全保障をどう確保するか。
    Làm sao bảo đảm an ninh cho cả một quốc gia.
  • 彼は家庭を一国の主として守っている。
    Anh ấy bảo vệ gia đình như một vị “chủ của một nước”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?