一国 [Nhất Quốc]
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
một quốc gia
JP: 国民総生産は一定の期間における一国の財及びサービスを貨幣価値で計った総生産高である。
VI: Tổng sản phẩm quốc dân là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia tính bằng tiền tệ trong một khoảng thời gian nhất định.
Danh từ chung
toàn quốc
Tính từ đuôi na
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
bướng bỉnh; ngoan cố
🔗 一刻