一問一答 [Nhất Vấn Nhất Đáp]

いちもんいっとう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

trả lời từng câu hỏi