一問 [Nhất Vấn]
いちもん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000
Độ phổ biến từ: Top 18000
Danh từ chung
một câu hỏi
JP: テストで一問も答えられなかった。
VI: Tôi không trả lời được câu nào trong bài kiểm tra.