一合 [Nhất Hợp]
いちごう
Danh từ chung
một gō
🔗 合
Danh từ chung
một gō
🔗 合
Danh từ chung
một phần mười độ cao núi
🔗 合
Danh từ chung
một gō
🔗 合
Danh từ chung
một gō
🔗 合
Danh từ chung
một phần mười độ cao núi
🔗 合