Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一升
[Nhất Thăng]
いっしょう
🔊
Danh từ chung
một shō (khoảng 1,8 lít)
🔗 升
Hán tự
一
Nhất
một
升
Thăng
hộp đo lường