一割引き [Nhất Cát Dẫn]

いちわりびき

Danh từ chung

giảm giá 10%

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのおみせ商品しょうひん全部ぜんぶわりきになってるよ。
Tất cả sản phẩm ở cửa hàng đó đang được giảm giá 10%.