Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一刻者
[Nhất Khắc Giả]
一国者
[Nhất Quốc Giả]
いっこくもの
🔊
Danh từ chung
người bướng bỉnh
Hán tự
一
Nhất
một
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
者
Giả
người