一刻一刻 [Nhất Khắc Nhất Khắc]
いっこくいっこく
Danh từ chungTrạng từ
hàng giờ; từ giờ này sang giờ khác; từng phút từng giây; từng phút một; từ phút này sang phút khác; với mỗi khoảnh khắc trôi qua
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一刻の猶予もならない。
Không có chút dừng lại nào.
事態は一刻の猶予も許さない。
Tình hình không cho phép chúng ta chần chừ.
一刻の猶予も許されなかった。
Không được phép trì hoãn một phút.
一刻も早くここを出なければならない。
Chúng ta phải rời khỏi đây càng sớm càng tốt.
こんな狭苦しい部屋からは一刻も早く脱出したいよ。
Tôi muốn thoát khỏi căn phòng chật hẹp này càng sớm càng tốt.
事態は急を要するので一刻も待てないと彼は言った。
Tình hình đòi hỏi phải hành động ngay lập tức, anh ấy nói.