一別 [Nhất Biệt]
いちべつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chia tay
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
1匹の猫を別とすれば家は空っぽだった。
Ngoại trừ một con mèo, ngôi nhà đã trống không.
お金と技術を地球の一カ所から別の場所に移動させるだけでは十分でありません。
Chỉ chuyển tiền và công nghệ từ nơi này sang nơi khác trên trái đất là không đủ.