Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一元的
[Nhất Nguyên Đích]
いちげんてき
🔊
Tính từ đuôi na
đơn nhất; thống nhất
Hán tự
一
Nhất
một
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ