Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一元描写
[Nhất Nguyên Miêu Tả]
いちげんびょうしゃ
🔊
Danh từ chung
mô tả từ một góc nhìn
Hán tự
一
Nhất
một
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
写
Tả
sao chép; chụp ảnh