Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一価アルコール
[Nhất Giá]
いっかアルコール
🔊
Danh từ chung
rượu đơn chức
Hán tự
一
Nhất
một
価
Giá
giá trị; giá cả