一任 [Nhất Nhâm]

いちにん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giao phó (mọi thứ cho); để lại (một vấn đề) hoàn toàn cho

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

家計かけいのことはつま一任いちにんしていた。
Việc quản lý gia đình tôi giao hết cho vợ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一任
  • Cách đọc: いちにん
  • Loại từ: Danh từ + する (一任する)
  • Sắc thái: Rất trang trọng, dùng trong kinh doanh, chính trị, quản trị
  • Ý niệm chính: Giao phó toàn quyền, phó thác hoàn toàn cho ai đó

2. Ý nghĩa chính

  • Giao phó toàn bộ, để mặc cho người đó quyết định và xử lý. Ví dụ: 人事は部長に一任します (việc nhân sự giao toàn quyền cho trưởng phòng).
  • Thành phần cố định: 全権一任 (giao toàn bộ quyền quyết định), 対応を一任する (giao phó việc xử lý).

3. Phân biệt

  • 任せる: chung chung “giao phó”; 一任 nhấn mạnh “toàn quyền, hoàn toàn”.
  • 委任: “ủy nhiệm” theo thủ tục/pháp lý; 一任 mang sắc thái thực tiễn/quyết đoán trong tổ chức.
  • 一存: “tự ý của một người” (ví dụ 社長一存), khác với 一任 là “giao cho người khác”.
  • 丸投げ: giao quách, phó mặc tiêu cực; 一任 hàm ý tin tưởng và trách nhiệm rõ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 〜に一任する (giao cho ~); 〜を一任される (được giao phó ~).
  • Ví dụ: 交渉窓口は私に一任してください; 最終判断を佐藤さんに一任する.
  • Văn viết trang trọng: 本件の取りまとめを佐藤氏に一任したいと存じます.
  • Lưu ý trách nhiệm: 一任すると責任の所在が明確になる (khi giao toàn quyền, trách nhiệm cũng rõ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
任せる Đồng nghĩa gần giao phó Không nhất thiết “toàn quyền”
委任 Liên quan ủy nhiệm Bối cảnh pháp lý/quy chế
全権 Liên quan toàn quyền 全権一任 là kết hợp thường dùng
合議・協議 Đối nghĩa quyết định tập thể/thảo luận Không giao một người quyết
自己決定・直轄 Đối nghĩa tự quyết/đích thân quản lý Trái với giao phó
一存 Dễ nhầm tự ý của một người Khác hướng nghĩa với 一任

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 一: một, toàn bộ.
  • 任: giao phó, trách nhiệm; âm On: ニン; Kun: まかせる (任せる).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 一任, người Nhật ngầm hiểu “quyền hạn lẫn trách nhiệm” đi kèm. Vì vậy, trong tổ chức, tốt nhất nêu rõ phạm vi: 日程調整は田中さんに一任するが、最終承認は部長とする như vậy minh bạch hơn. Tránh lạm dụng theo kiểu 丸投げ, dễ gây ấn tượng tiêu cực.

8. Câu ví dụ

  • 人事は部長に一任します。
    Việc nhân sự xin giao toàn quyền cho trưởng phòng.
  • 交渉窓口は私に一任してください。
    Hãy giao cửa thương thảo cho tôi phụ trách.
  • 代表の選出は委員長に一任された。
    Việc chọn đại diện đã được giao phó cho trưởng ban.
  • 社長はプロジェクトの最終判断を佐藤氏に一任した。
    Giám đốc đã giao toàn quyền quyết định cuối cùng cho ông Satō.
  • 今回の対応は現場に一任する。
    Lần này giao cho hiện trường tự xử lý.
  • 予算配分はマネージャーに一任されている。
    Việc phân bổ ngân sách được giao toàn quyền cho quản lý.
  • 全権を田中さんに一任しよう。
    Hãy giao toàn quyền cho anh Tanaka.
  • 外部への委託に一任するのはリスクが高い。
    Phó thác hoàn toàn cho bên ngoài thì rủi ro cao.
  • 後継者選びを会長に一任した。
    Việc chọn người kế nhiệm được giao cho chủ tịch.
  • 采配は監督に一任し、選手はプレーに集中する。
    Hãy giao toàn quyền chỉ huy cho huấn luyện viên, cầu thủ tập trung thi đấu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一任 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?