一件落着 [Nhất Kiện Lạc Khán]

いっけんらくちゃく

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

vấn đề đã được giải quyết; vụ việc đã được đóng lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

一件いちけん落着らくちゃく
Mọi chuyện đã xong!
その一件いちけんはめでたく落着らくちゃくするだろう。
Vụ việc đó cuối cùng cũng sẽ được giải quyết một cách may mắn.