Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一人用
[Nhất Nhân Dụng]
ひとりよう
🔊
Danh từ chung
dành cho một người sử dụng
Hán tự
一
Nhất
một
人
Nhân
người
用
Dụng
sử dụng; công việc