一人カラオケ [Nhất Nhân]
独りカラオケ [Độc]
ひとりカラオケ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
karaoke một mình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
karaoke một mình