一世一代 [Nhất Thế Nhất Đại]
いっせいちだい
いっせいいちだい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
một lần trong đời; sự kiện (trải nghiệm) đầu tiên và cuối cùng trong cuộc đời
JP: 彼は臍を固めて一世一代の大事業に乗り出した。
VI: Anh ấy đã quyết tâm thực hiện một dự án lớn trong đời.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一世一代の晴れの舞台という言い回しがあるが、これはまさにそれである。
Có một cách nói là "sân khấu rực rỡ của đời người", và đây chính xác là điều đó.
結婚式のことだけどさあ、君の一世一代の晴れの舞台なんだから、地味婚などといわないで、パーッと派手にしたらどうなのさ。
Đám cưới của bạn là sân khấu trọng đại của đời bạn, đừng nói làm đám cưới giản dị, hãy làm thật hoành tráng đi.