一ヶ月検診 [Nhất Nguyệt Kiểm Chẩn]
1ヶ月検診 [Nguyệt Kiểm Chẩn]
いっかげつけんしん
Danh từ chung
kiểm tra 1 tháng
Danh từ chung
kiểm tra 1 tháng