一パイント [Nhất]
1パイント
いちパイント
Danh từ chung
một pint
JP: このジョッキは1パイント入る。
VI: Chiếc cốc này chứa được một pint.
🔗 パイント
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
2パイントは1クオートと等しい。
2 pint bằng 1 quart.