Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一の字点
[Nhất Tự Điểm]
いちのじてん
🔊
Danh từ chung
dấu lặp lại
🔗 ヽ; ヾ; ゝ; ゞ
Hán tự
一
Nhất
một
字
Tự
chữ; từ
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân