Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一つ身
[Nhất Thân]
ひとつみ
🔊
Danh từ chung
quần áo trẻ em
Hán tự
一
Nhất
một
身
Thân
cơ thể; người