一つ穴のむじな [Nhất Huyệt]

一つ穴の狢 [Nhất Huyệt Hạc]

一つ穴の貉 [Nhất Huyệt Hạc]

ひとつあなのむじな

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

băng nhóm; nhóm