ヶ国語 [Quốc Ngữ]
か国語 [Quốc Ngữ]
カ国語 [Quốc Ngữ]
かこくご
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm ngôn ngữ
JP: あなたは何カ国語を話しますか。
VI: Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?