ヴィーガン
ビーガン

Danh từ chung

thuần chay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ヴィーガンなの?
Bạn là người ăn chay trường à?
わたしはヴィーガンです。
Tôi là người ăn chay trường.
ヴィーガンなんです。
Tôi là người ăn chay trường.