Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ワールドカップ予選
[Dữ Tuyển]
ワールドカップよせん
🔊
Danh từ chung
vòng loại World Cup
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích