ワン切り [Thiết]

ワンぎり
ワンギリ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cuộc gọi nhá máy

JP: 悪質あくしつ迷惑めいわく電話でんわ、ワンギリにご注意ちゅうい!!

VI: Cảnh báo về các cuộc gọi làm phiền và cuộc gọi nhỡ đáng ngờ!