Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ワロン語
[Ngữ]
ワロンご
🔊
Danh từ chung
tiếng Walloon
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ