Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ワクチン接種率
[Tiếp Chủng Suất]
ワクチンせっしゅりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ tiêm vắc-xin
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy