ワインディング
Danh từ chung
cuộn dây
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
uốn lượn
🔗 ワインディングロード
Danh từ chung
kiểu tóc xoăn chặt
Danh từ chung
cuộn dây
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
uốn lượn
🔗 ワインディングロード
Danh từ chung
kiểu tóc xoăn chặt