Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ワイスマン説
[Thuyết]
ワイスマンせつ
🔊
Danh từ chung
Weismannism
Hán tự
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết