ロールアウト
ロール・アウト
Danh từ chung
ra mắt (sản phẩm)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
xuất bộ nhớ; hoán đổi ra
🔗 スワップアウト