Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ローマ暦
[Lịch]
ローマれき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
lịch La Mã
Hán tự
暦
Lịch
lịch; niên giám