ローマ字化 [Tự Hóa]
ローマじか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển tự; chuyển sang chữ Latin
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển tự; chuyển sang chữ Latin