ローマ字 [Tự]

羅馬字 [La Mã Tự]

ローマじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

chữ cái Latin

🔗 ラテン文字

Danh từ chung

romaji

hệ thống chuyển tự tiếng Nhật sang chữ Latin

🔗 ローマ字綴り

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本語にほんご入力にゅうりょくするときって、ひらがな入力にゅうりょくしてる?それともローマ入力にゅうりょく
Khi nhập tiếng Nhật, bạn dùng bảng chữ Hiragana hay bảng chữ Rômaji?