Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ローマカトリック教
[Giáo]
ローマ・カトリック教
[・ Giáo]
ローマカトリックきょう
🔊
Danh từ chung
Công giáo La Mã
Hán tự
教
Giáo
giáo dục