ロータリー
Danh từ chung
bùng binh; vòng xoay
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
xoay; quay
Danh từ chung
bùng binh; vòng xoay
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
xoay; quay