ロン毛 [Mao]

ロンげ
ロンゲ

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

tóc dài

JP: むしろロンのほうが禿げやすいっていたぞ。

VI: Tôi đã nghe nói rằng tóc dài thực sự dễ bị rụng hơn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムって、ロンなの?
Tom có tóc dài không?