ロンダリング
ローンダリング

Danh từ chung

rửa tiền

JP: その土地とちはローンダリングした政治せいじ資金しきん購入こうにゅうされました。

VI: Mảnh đất đó đã được mua bằng tiền chính trị đã rửa.

🔗 マネーロンダリング